Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh

Ngành kem và thực phẩm đông lạnh yêu cầu môi trường nhiệt độ rất thấp, thường từ 0°C đến -40°C, bao gồm:
Máy làm kem – máy trộn kem – máy rót khuôn
Buồng cấp đông, kho lạnh
Máy đóng gói, băng tải hoạt động trong môi trường lạnh
Máy đá bào, máy làm đá
⚠️ Tất cả các thiết bị này đều cần mỡ bôi trơn vừa đạt chuẩn thực phẩm (NSF H1), vừa phải giữ được độ ổn định ở nhiệt độ thấp.
1. Các thiết bị & đặc điểm kỹ thuật cần mỡ bôi trơn H1
| Thiết bị | Môi trường | Yêu cầu mỡ bôi trơn |
|---|---|---|
| Máy làm kem | 0 đến -5°C | Mỡ chịu lạnh, không mùi |
| Máy trộn kem | ẩm – lạnh – rung | Mỡ H1 bám dính cao |
| Băng tải kho lạnh | -10 đến -30°C | Mỡ H1 chịu lạnh sâu |
| Máy đóng gói lạnh | gần thực phẩm | Mỡ H1 không màu, không bị cứng lại |
| Máy làm đá – đá bào | nước – lạnh – rung | Mỡ kháng nước, chịu lạnh ổn định |
Xem thêm:
- NSF là gì ? Các tiêu chuẩn NSF cho ngành thực phẩm
- Top 5 mỡ bôi trơn an toàn thực phẩm tốt nhất hiện nay
- Cung Cấp Dầu Nhớt Mỡ Bôi Trơn Dùng Cho Thực Phẩm
- Cung Cấp Dầu Mỡ Thực Phẩm Đạt Tiêu Chuẩn USDA Và NSF H1 H2 VÀ 3H
- Mỡ Silicone là gì? 4 loại mỡ silicone tốt nhất hiện nay
- Mỡ đồng chịu nhiệt 1100 độ đáng mua nhất hiện nay.
- Tiêu chuẩn NSF H1, H2, 3H là gì? Cách phân biệt và ứng dụng trong nhà máy thực phẩm
- Dầu mỡ bôi trơn thực phẩm là gì? Có mấy loại và ứng dụng ra sao?
- Mỡ thực phẩm có khác gì mỡ công nghiệp không? So sánh chi tiết và cảnh báo sai lầm phổ biến
- Tại sao phải dùng mỡ đạt chuẩn NSF trong ngành thực phẩm? Cảnh báo 5 rủi ro nếu dùng sai loại
- Thành phần chính của mỡ thực phẩm là gì? Giải thích từng nhóm chất và chức năng
- Cách phân biệt mỡ thực phẩm và mỡ công nghiệp: Nhìn nhãn là biết – Ngửi mùi là nhận ra
- Mỡ thực phẩm có chống mài mòn tốt không? So với mỡ công nghiệp thế nào?
- Các sai lầm phổ biến khi chọn mỡ bôi trơn cho nhà máy thực phẩm
- Cách kiểm tra mỡ bôi trơn đang dùng có đạt chuẩn NSF H1 thật không?
- Dầu mỡ bôi trơn an toàn thực phẩm dùng trong nhà máy chế biến thủy sản – Những yêu cầu bắt buộc
- Dầu mỡ bôi trơn thực phẩm dùng trong ngành thịt – gia cầm – xúc xích – đông lạnh
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến thủy sản – Cá, tôm, mực
- Mỡ thực phẩm cho ngành bánh kẹo – bột mì – thực phẩm khô
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến sữa – nước giải khát – đồ uống
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến trái cây – rau củ – thực phẩm chay
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến thực phẩm đóng hộp (cá hộp, thịt hộp, đậu hộp…)
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến hạt điều – hạt hướng dương – hạt tẩm gia vị
- Mỡ thực phẩm cho ngành sản xuất nước chấm – nước tương – nước mắm
- Mỡ thực phẩm cho ngành nước giải khát – bia – nước đóng chai
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến sữa – sữa đặc – sữa tươi – sữa bột – sữa chua
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến hạt – ngũ cốc – hạt dinh dưỡng
- Mỡ thực phẩm cho ngành mì ăn liền – phở – bún khô – bánh tráng – hủ tiếu
- Mỡ thực phẩm cho ngành chế biến trứng – trứng muối – trứng vịt lộn – trứng đóng gói
2. Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc
| Tiêu chí | Mô tả |
|---|---|
| Chứng nhận NSF H1 | An toàn khi tiếp xúc gián tiếp thực phẩm |
| Chịu lạnh sâu (-40°C) | Vẫn bôi trơn tốt trong môi trường âm |
| Không đông cứng – không rạn nứt | Giữ độ mềm ở nhiệt độ thấp |
| Không màu – không mùi | Không ảnh hưởng sản phẩm kem |
| Kháng nước – không rửa trôi | Bền trong máy đá bào, máy rửa thiết bị lạnh |
3. Sai lầm phổ biến
| Sai lầm | Hậu quả |
|---|---|
| Dùng mỡ công nghiệp chịu lạnh không đạt chuẩn H1 | Rủi ro nhiễm bẩn kem, đá |
| Mỡ bị đông cứng ở -20°C | Thiết bị chạy nặng – tăng hao mòn |
| Mỡ bị rửa trôi trong máy đá | Không còn lớp bôi trơn – tăng nguy cơ hỏng hóc |
| Không kiểm tra định kỳ | Mỡ mất tác dụng – tăng nhiệt ma sát – giảm tuổi thọ motor |
4. Gợi ý mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá – lạnh
| Sản phẩm | Chuẩn | Ứng dụng | Thương hiệu |
|---|---|---|---|
| Petroyag FG AL LT2 | NSF H1 | Máy làm kem, motor kho lạnh | Petroyag |
| Molygraph FG GEL 00 | NSF H1 | Băng tải – máy đóng gói trong kho lạnh | Molygraph |
| Cassida Grease LT 2 | NSF H1 | Thiết bị kho đông – máy trộn kem | Cassida – Fuchs |
| Klüberfood NH1 14-261 | NSF H1 | Thiết bị quay trong môi trường lạnh | Klüber |
| Mobil SHC Polyrex 005 | NSF H1 | Ổ bi tốc độ cao trong tủ lạnh | Mobil |
✅ Mỡ bôi trơn thực phẩm đạt chuẩn NSF H1, H2, 3H
🔹Molygraph Safol FGG Series (FGG 1 / FGG 0 / FGG 552 / FGG ) – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
Không màu, không mùi, chịu nhiệt -30°C đến 180°C
Gốc tổng hợp, chất làm đặc aluminum complex
Chứng nhận: NSF H1, H2, 3H, HALAL, KOSHER
Ứng dụng: Thiết bị ngành sữa, thịt, bánh kẹo, ngành trứng: trứng muối, trứng vịt lộn, trứng đóng gói






✅ Mỡ silicon thực phẩm Molygraph HVG Series
🔹 Mỡ Silicon Molygraph HVG Series (HVG 7 / HVG 14 / HVG 28) – Mỡ silicon đạt chuẩn NSF H2
- Mỡ silicone cao cấp, không màu không mùi, chịu nhiệt tốt, dùng bôi trơn phớt cao su, van vòi, thiết bị thực phẩm có hơi nước và nhiệt độ cao.
- Đạt chuẩn NSF H2, sản xuất bởi Molygraph Ấn Độ, thích hợp cho các ngành đồ uống, nước tinh khiết, lò hơi, hệ thống phân phối nước.
HVG 7: độ đặc nhẹ, dùng cho khe hẹp hoặc phớt cao su mỏng.
HVG 14: độ đặc trung bình, đa năng trong công nghiệp thực phẩm.
HVG 28: độ đặc cao, bám dính tốt, chịu nhiệt và chịu hơi nước cao.
- • Gốc silicone – đạt chuẩn NSF H2 – dùng cho phớt cao su, van vòi



🔹Petroyag Sinarit FM 2 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Mỡ gốc aluminum complex, chứa phụ gia EP/AW chống mài mòn và oxy hóa.
- Đạt chuẩn NSF H1, chuyên dùng trong ngành chế biến thực phẩm nơi có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên.

🔹Mobilgrease FM 222 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Mỡ đa năng cao cấp dành cho ngành thực phẩm.
- Được đăng ký NSF H1, sản xuất tại nhà máy đạt ISO 22000 & ISO 21469.
- Phù hợp bôi trơn vòng bi, motor, thiết bị đóng gói.

🔹 Kluberfood NH1 94-301 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Mỡ bôi trơn gốc dầu tổng hợp (PAO) và chất làm đặc calcium complex.
- Chịu nhiệt từ -40°C đến 160°C.
- Không chứa VOC, không mùi – màu trắng, đạt tiêu chuẩn NSF H1 và ISO 21469.
- Dùng cho vòng bi, thanh trượt, khớp nối trong môi trường có nước và hơi nước.
- Đặc biệt phù hợp cho ngành chế biến thịt, cá, thực phẩm ướt
🔹 Cassida Grease EPS 2
- Mỡ chịu áp lực cao (EP), gốc calcium sulfonate complex.
- Chịu nhiệt từ -30°C đến 160°C, chịu tải nặng, chống nước và ăn mòn vượt trội.
- Đạt chuẩn NSF H1 và ISO 21469 – không độc, an toàn trong nhà máy thực phẩm.
- Ứng dụng trong máy đóng gói tốc độ cao, trục tải nặng, vòng bi lớn, và hệ thống trung tâm.
🔹 Interflon Food Grease 2 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Mỡ đa dụng cao cấp với công nghệ MicPol® độc quyền.
- Chống mài mòn, kháng nước tốt và giảm ma sát vượt trội.
- Đạt tiêu chuẩn NSF H1 và 3H – sử dụng được cho cả tiếp xúc trực tiếp (tách dính khuôn bánh, lò nướng).
- Đặc biệt phù hợp cho ngành bánh kẹo, đồ hộp, máy dán nhãn, máy trộn, và đóng gói.
🔹 Shell FM Grease 2 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Mỡ gốc dầu trắng, chất làm đặc aluminum complex, có khả năng chống rửa trôi nước.
- Chịu nhiệt từ -30°C đến 160°C.
- Đạt chứng nhận NSF H1, được Shell phát triển riêng cho nhà máy thực phẩm – đồ uống.
- Phù hợp cho thiết bị truyền động, khớp nối, trục trượt, con lăn, vòng bi băng chuyền.
🔹 Shell Cassida Grease HTS 2 – Mỡ chịu nhiệt cao
Gốc tổng hợp và polyurea complex.
Chịu nhiệt: lên tới 220°C.
NSF H1, chịu tải và chịu nhiệt cực tốt.
Dùng trong lò nướng, máy nướng bánh, động cơ nhiệt độ cao.
🔹 Total Food‑Grade Greases – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
Total cũng có dòng mỡ food‑grade theo tiêu chuẩn NSF H1/ISO 21469 (không có mã cụ thể tìm thấy tại Việt Nam).
Gốc tổng hợp hoặc lithium complex, dùng cho thiết bị thực phẩm tiêu chuẩn.
🔹 Fuchs Food‑Grade Greases (Cassida, FM CSC EP2, AX/EP)
Dòng FM CSC EP2 và AX/EP 0/1/2 gốc aluminum/calcium complex, chống nước, chịu áp lực cao.
Đạt chuẩn NSF H1, ISO 21469; phù hợp thiết bị chế biến, dây chuyền đóng gói, hệ thống trung tâm.
✅ Dầu bánh răng – thủy lực – khí nén – dầu trắng thực phẩm
🔹Petroyag Oyster Mussel FP 150 / FP 220 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Dầu bánh răng tổng hợp hoàn toàn, chuyên dùng cho hệ bánh răng kín.
- Đạt chuẩn NSF H1, HALAL, KOSHER.
- Sử dụng phổ biến trong dây chuyền thực phẩm và đồ uống.


🔹Molygraph Safol Gear Oil 220 / 320 / 460 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Dầu bánh răng an toàn thực phẩm, dùng được khi có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
- Đạt chuẩn NSF H1 H2 3H.



🔹Oyster Cirrosa FM 46 / FM 68 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Dầu thuỷ lực không màu, không mùi, đáp ứng quy định FDA 178.3570.
- Dùng trong máy móc chế biến thực phẩm tốc độ cao.


✅ Dầu trắng – Dầu truyền nhiệt – Dầu máy nén khí an toàn thực phẩm
🔹Petroyag Oyster 193 / 205 / 259 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnhi
- Là dầu trắng y tế cao cấp, tinh chế kỹ, không huỳnh quang, không mùi.
- Được đăng ký NSF H1 và 3H, phù hợp làm chất tách dính, bôi trơn trực tiếp.
- Đạt tiêu chuẩn FDA, Dược điển USP, Châu Âu, Đức.



🔹Poweroil Pearl H350 / L85 / L110 / M150 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Dầu paraffin trắng tinh khiết, đạt tiêu chuẩn dược USP 36 NF 31 và FDA 21 CFR.
- Sử dụng an toàn cho ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm.




🔹 Petroyag Berlam FP 46 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Dầu máy nén khí dùng trong nhà máy thực phẩm.
- Gốc tổng hợp, phụ gia EP hiện đại, đạt chuẩn NSF H1.

🔹Petroyag Latema FG 32 – Mỡ thực phẩm cho ngành kem – đá bào – thực phẩm đông lạnh
- Dầu truyền nhiệt chất lượng cao, chịu nhiệt đến 320°C.
- Đáp ứng tiêu chuẩn truyền nhiệt trong hệ thống kín ngành thực phẩm.

🔹Mobil SHC Cibus Series (Cibus 32, Cibus 46, Cibus 68, Cibus 100, Cibus 150, Cibus 220, Cibus 320, Cibus 460)
- Dầu thủy lực – bánh răng – máy nén đa năng, gốc hydrocarbon.
- Đạt chuẩn NSF H1, được thiết kế chuyên biệt cho ngành chế biến thực phẩm.







🔹Total Nevastane EP 320 – Dầu bánh răng thực phẩm đạt chuẩn NSF H1
- Total Nevastane EP 320 là dầu bánh răng gốc khoáng đạt chuẩn NSF H1, chuyên dùng cho thiết bị thực phẩm có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên.
- Chịu tải nặng, chống mài mòn, hoạt động ổn định từ -15°C đến 120°C, phù hợp cho hộp số, bánh răng kín, ổ trục.
- Không màu, không mùi, an toàn vệ sinh, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hệ thống bôi trơn trong nhà máy thực phẩm.

📍 Mua dầu mỡ thực phẩm đạt chuẩn ở đâu?
🌟 Về chúng tôi
Chúng tôi là đơn vị phân phối dầu mỡ thực phẩm chuyên nghiệp, đạt tiêu chuẩn NSF H1 H2 3H, với hơn 25 năm kinh nghiệm trong ngành.
Chúng tôi cung cấp sản phẩm từ các thương hiệu hàng đầu như: Molygraph, Petroyag, Mobil, Shell, Castrol, Total, Poweroil, Chevron, UnitedOil, Grenvo …
Cam kết :
- Hàng chính hãng 100%
- Giao nhanh – Tư vấn kỹ thuật – Giá cạnh tranh
- Đồng hành dài hạn cùng nhà máy và doanh nghiệp
✅ Có sẵn COA – SDS – NSF – HALAL – KOSHER
✅ Giao nhanh – Có hàng tại kho – Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
✅ Hàng chính hãng – giá cạnh tranh – đồng hành dài hạn
📞 Thông tin liên hệ
- Hotline / Zalo tư vấn – báo giá: 0388 188 284
- Website: https://marketsoil247.com – https://daunhotmoboitron.com
✅ Kết luận
Ngành kem – thực phẩm đông lạnh đòi hỏi mỡ bôi trơn thực phẩm đặc biệt, vừa chịu được môi trường âm độ, vừa đảm bảo an toàn thực phẩm.
✅ Dùng mỡ chuẩn NSF H1 – chịu lạnh sâu – không bị đông cứng – không màu – không mùi là lựa chọn bắt buộc để:
Bảo vệ thiết bị lạnh
Duy trì vận hành ổn định trong kho đông
Đảm bảo VSATTP, vượt qua kiểm định ISO – HACCP




HOME


