Bạn cần mua dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc giá rẻ ?
Trong quá trình sản xuất và chế biến các loại hạt thực phẩm như hạt điều, cà phê, đậu phộng, hạt hướng dương, hạt ngũ cốc, khâu xử lý bề mặt đóng vai trò quan trọng để:
Tăng giá trị cảm quan (độ bóng, màu sắc, độ tươi mới).
Hạn chế hấp thu ẩm và oxy hóa trong quá trình bảo quản.
Kéo dài hạn sử dụng và duy trì chất lượng hạt ổn định hơn.
Một trong những phương pháp phổ biến và an toàn được áp dụng trong ngành là phủ lớp dầu khoáng trắng (White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil) – loại dầu tinh khiết đạt tiêu chuẩn thực phẩm và dược phẩm (Food Grade – Pharma Grade), được FDA, USP và NSF công nhận là an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm.



Dầu khoáng trắng là gì?
Dầu khoáng trắng (White Oil / Mineral Oil / Dầu Paraffin) là hỗn hợp hydrocarbon mạch thẳng và vòng, có nguồn gốc từ dầu mỏ, được tinh chế ở mức độ cao bằng:
Quá trình khử lưu huỳnh (hydrotreating),
Loại bỏ aromatic và tạp chất,
Lọc bằng đất sét hoạt tính (activated clay filtration).
Kết quả là sản phẩm trong suốt, không màu, không mùi, không vị, có độ ổn định oxy hóa cao, không chứa hợp chất gây độc hại.
Trong công nghiệp thực phẩm, loại dầu này còn được gọi là White Mineral Oil – Food Grade, thường được phân loại theo độ nhớt (viscosity):
Light (nhẹ): 10–20 cSt @ 40°C → dùng cho phủ hạt nhỏ.
Medium: 30–50 cSt → dùng cho hạt điều, cà phê.
Heavy: 70–100 cSt → dùng cho sản phẩm cần lớp phủ dày hơn (ví dụ: đậu phộng rang, ngũ cốc cán mỏng)
Tiêu chuẩn an toàn quốc tế của dầu khoáng trắng
Dầu khoáng trắng được phép sử dụng trong thực phẩm khi đạt các chứng nhận sau:
Tiêu chuẩn FDA (Food and Drug Administration – Hoa Kỳ)
Theo FDA 21 CFR §172.878, White Oil được phép dùng:
Là phụ gia xử lý bề mặt (surface finishing agent),
Trong chế biến và bảo quản thực phẩm với hàm lượng giới hạn,
Không chứa tạp chất aromatic, sulfur, hay hợp chất kim loại nặng.
Đây là tiêu chuẩn được xem là “mốc vàng” cho các nhà sản xuất trong ngành thực phẩm toàn cầu.
Tiêu chuẩn USP (United States Pharmacopeia)
Đảm bảo độ tinh khiết tuyệt đối (Purity ≥ 99.9%).
Không màu, không huỳnh quang, không mùi, không chứa acid hoặc base.
Không để lại dư lượng trong phản ứng với acid sulfuric.
Tiêu chuẩn NSF H1 và 3H
NSF H1: Cho phép tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm, tức là dầu có thể chạm vào bề mặt tiếp xúc.
NSF 3H: Cho phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, áp dụng cho các loại dầu dùng phủ bề mặt, đánh bóng, bảo quản thực phẩm như trái cây, hạt, rau củ, vỏ nang dược phẩm, v.v.
Các tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người tiêu dùng, kể cả khi dầu tồn dư ở mức vi lượng trên bề mặt hạt sau khi xử lý.
Xem thêm:
- NSF là gì ? Các tiêu chuẩn NSF cho ngành thực phẩm
- Top 5 mỡ bôi trơn an toàn thực phẩm tốt nhất hiện nay
- Cung Cấp Dầu Nhớt Mỡ Bôi Trơn Dùng Cho Thực Phẩm
- Cung Cấp Dầu Mỡ Thực Phẩm Đạt Tiêu Chuẩn USDA Và NSF H1 H2 VÀ 3H
- Mỡ Silicone là gì? 4 loại mỡ silicone tốt nhất hiện nay
- Mỡ đồng chịu nhiệt 1100 độ đáng mua nhất hiện nay.
- Tiêu chuẩn NSF H1, H2, 3H là gì? Cách phân biệt và ứng dụng trong nhà máy thực phẩm
- Cung cấp Dầu gốc khoáng thực phẩm ( Food Grade Mineral Oil ) đạt chuẩn NSF H1 và 3H
- So sánh các loại dầu gốc trong mỡ thực phẩm – Nên chọn loại nào?
- 3 lý do nên dùng dầu gốc tổng hợp dùng cho thực phẩm (synthetic base oil for food)
- Dầu gốc PAO là gì? 3 lý do nên chọn trong ngành thực phẩm
- Dầu tổng hợp gốc PAG (Polyalkylene Glycol)
- Dầu gốc tổng hợp Ester – Giải pháp bôi trơn an toàn đạt chuẩn NSF H1 H2 3H với 3 ưu điểm vượt trội
- Cung cấp dầu gốc Silicone (Silicone base oil) dùng cho thực phẩm – Giải pháp bôi trơn an toàn đạt chuẩn NSF H1 H2 3H với 3 ưu điểm vượt trội
- Cung cấp dầu đánh bóng trái cây – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Cung cấp dầu làm bóng hạt gạo – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
Tính chất hóa lý quan trọng của dầu khoáng trắng
| Thuộc tính | Giá trị điển hình (White Oil 30 cSt @ 40°C) | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|
| Ngoại quan | Trong suốt, không màu, không mùi | Không ảnh hưởng cảm quan hạt |
| Tỷ trọng (15°C) | 0.845–0.860 g/cm³ | Tạo lớp phủ nhẹ, không nặng hạt |
| Độ nhớt (40°C) | 30–35 cSt | Độ phủ bóng đồng đều |
| Điểm chớp cháy | >180°C | Ổn định khi gia nhiệt hoặc sấy |
| Hàm lượng aromatic | Không phát hiện | An toàn sức khỏe |
| Hàm lượng lưu huỳnh | <5 ppm | Không gây mùi hoặc oxy hóa |
| Độ bay hơi | Thấp | Giữ màng bảo vệ lâu hơn |
| Độ ổn định oxy hóa | Cao | Không bị biến tính trong lưu kho dài ngày |
Nhờ đặc tính ổn định, tinh khiết và trơ về hóa học, dầu khoáng trắng không phản ứng với các thành phần tự nhiên của hạt (như protein, lipid hay carbohydrate), đảm bảo không làm thay đổi mùi vị hoặc giá trị dinh dưỡng.
Vì sao nên dùng Dầu Khoáng Trắng để làm bóng hạt thực phẩm
Cơ chế hoạt động
Khi phủ một lớp mỏng dầu khoáng trắng lên bề mặt hạt, dầu tạo ra:
Màng mỏng bán thấm, ngăn ẩm không khí thâm nhập và giảm bay hơi nước từ bên trong hạt.
Lớp phản xạ ánh sáng mịn, giúp hạt bóng sáng, đều màu và hấp dẫn hơn.
Hiệu ứng bảo vệ oxy hóa, hạn chế hiện tượng hạt bị ôi khét hoặc sạm màu khi tiếp xúc không khí.
Cơ chế này vừa bảo vệ vật lý, vừa bảo vệ hóa học, là nền tảng kỹ thuật cho mọi ứng dụng đánh bóng trong ngành hạt.
Ưu điểm so với các loại dầu khác
| Tiêu chí | Dầu khoáng trắng | Dầu thực vật (ví dụ: dầu cám, dầu đậu nành) |
|---|---|---|
| Ổn định oxy hóa | Rất cao | Dễ bị ôi khét, biến mùi |
| Ảnh hưởng cảm quan | Không mùi, không vị | Có thể bám mùi dầu |
| Mức độ tinh khiết | Cao (USP/FDA grade) | Phụ thuộc quá trình ép, lọc |
| Hiệu quả bảo quản | Tốt, giữ màu và độ giòn | Kém hơn, dễ hấp ẩm |
| Giá trị kinh tế | Trung bình – ổn định | Thay đổi theo mùa vụ |
An toàn cho người sử dụng
Nhờ đạt chuẩn FDA – USP – NSF H1/3H, dầu khoáng trắng được chứng nhận:
Không độc, không gây kích ứng.
Không hấp thụ qua đường tiêu hóa ở mức vi lượng.
Có thể sử dụng trong các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (bảo quản hạt, trái cây, kẹo, bao bì thực phẩm, v.v.).
Do đó, White Oil được xem là vật liệu xử lý bề mặt an toàn nhất hiện nay cho các loại hạt thực phẩm.
Vai trò của dầu khoáng trắng ngành chế biến hạt
Dầu khoáng trắng không chỉ giúp tăng giá trị thẩm mỹ mà còn đóng vai trò công nghệ trong nhiều công đoạn sản xuất:
Giai đoạn sau rang hoặc sấy
Khi hạt điều, cà phê, đậu phộng được rang ở nhiệt độ cao, bề mặt dễ bị khô và sạm.
Lớp dầu khoáng trắng giúp làm mượt bề mặt, giảm nứt vỏ, tăng độ bóng tự nhiên.
Đồng thời giảm hấp thu oxy, hạn chế quá trình oxy hóa chất béo – nguyên nhân gây ôi khét.
Giai đoạn làm nguội và đóng gói
Sau khi sấy, hạt dễ hút ẩm khi gặp không khí lạnh → giảm độ giòn.
Phủ dầu khoáng trắng giúp tạo màng bảo vệ chống ẩm, đặc biệt hiệu quả khi bảo quản trong bao PE hoặc túi chân không.
Giai đoạn xuất khẩu
Trong container, nhiệt độ và độ ẩm thay đổi → hạt dễ “đổ mồ hôi”.
Lớp dầu khoáng trắng giúp ổn định vi khí hậu xung quanh hạt, hạn chế ngưng tụ hơi nước, đặc biệt hữu ích cho hàng đi xa (châu Âu, Trung Đông).
Phân tích ứng dụng cụ thể theo từng loại hạt
Hạt điều
Sau khi rang, hạt điều có bề mặt gồ ghề, dễ bị oxy hóa dầu tự nhiên.
Phủ dầu khoáng trắng giúp:
Bề mặt mịn, bóng tự nhiên.
Giữ màu sáng hơn, không ngả vàng.
Giảm hiện tượng nứt vỡ trong quá trình đóng gói.
Hạt cà phê
Hạt cà phê sau khi rang thường chứa lượng dầu tự nhiên thoát ra ngoài.
Dầu khoáng trắng không phản ứng với caffeine hay acid chlorogenic,
→ giúp ổn định màu vỏ, hạn chế bám bụi.Thường sử dụng loại White Oil 35–50 cSt cho hiệu ứng bóng sâu và chống oxy hóa.
Đậu phộng (lạc)
Đậu phộng dễ bị hôi dầu do phản ứng oxy hóa lipid.
Phủ dầu khoáng trắng giúp cách ly không khí, giữ hương vị tự nhiên.
Giảm tổn thất do ẩm mốc hoặc côn trùng tấn công trong bảo quản dài ngày.
Hạt ngũ cốc (bắp, yến mạch, đậu nành, hạt hướng dương, hạt lanh)
Hạt ngũ cốc thường được bảo quản lâu, dễ hút ẩm.
White Oil giúp tạo màng phủ chống ẩm và chống bụi.
Đặc biệt, trong sản xuất ngũ cốc ăn sáng (breakfast cereal), dầu còn giúp giữ độ giòn lâu hơn sau khi chiên hoặc nướng.
Đặc tính cảm quan sau xử lý dầu khoáng trắng
| Tiêu chí | Trước xử lý | Sau phủ dầu khoáng trắng |
|---|---|---|
| Độ bóng bề mặt | Mờ, sần | Bóng sáng, đồng đều |
| Màu sắc | Không đồng nhất | Ổn định, tự nhiên |
| Độ khô | Dễ hút ẩm | Giảm hấp thu ẩm |
| Mùi vị | Có thể biến đổi khi bảo quản | Giữ nguyên, không mùi dầu |
| Tỷ lệ hư hỏng sau 3 tháng | 12–18% | 4–6% |
Quy trình kỹ thuật sử dụng dầu khoáng trắng trong xử lý bề mặt hạt
Mục tiêu của quy trình là tạo lớp phủ siêu mỏng trên bề mặt hạt nhằm tăng độ bóng, hạn chế hút ẩm và cải thiện cảm quan sản phẩm mà không làm thay đổi tính chất tự nhiên của hạt. Dưới đây là quy trình kỹ thuật tổng quát được áp dụng phổ biến trong các nhà máy chế biến hạt điều, cà phê, đậu phộng, ngũ cốc.
Giai đoạn chuẩn bị
Nguyên liệu:
Hạt sau rang hoặc sấy, có độ ẩm ≤ 3%.
Dầu khoáng trắng đạt chuẩn Food Grade (NSF 3H, USP, FDA 21 CFR 172.878).
Thiết bị phun hoặc trộn quay (drum coater, rotary mixer).
Điều kiện môi trường:
Nhiệt độ phòng: 25–35°C.
Độ ẩm tương đối: < 60%.
Không có bụi hoặc tạp chất trong không khí.
Tỷ lệ và cách phun phủ
Tỷ lệ sử dụng: 0,3–0,8 kg dầu / 100 kg hạt tùy loại hạt và độ hút dầu.
Dầu được gia nhiệt nhẹ 40–50°C để giảm độ nhớt và phân tán tốt hơn.
Phun sương hoặc trộn quay trong 5–10 phút, đảm bảo phủ đều.
Nguyên tắc:
👉 “Phủ mỏng – đều – không đọng giọt.”
Quá trình này tương tự công nghệ coating vi thể (microcoating), trong đó màng dầu có độ dày chỉ khoảng 1–3 micron, đủ để tạo bóng mà không ảnh hưởng cảm quan.
Giai đoạn ổn định và làm nguội
Sau khi phủ, hạt được làm nguội tự nhiên trong phòng kín, tránh bụi.
Thời gian nghỉ: 15–30 phút.
Mục đích: giúp dầu thấm và ổn định bề mặt.
Cuối cùng, hạt được đưa đến khu đóng gói tự động. Lúc này bề mặt đã bóng, khô, không bết dính.
Bảng mô phỏng COA/TDS của Dầu Khoáng Trắng Food Grade
Bảng dưới đây minh họa các thông số kỹ thuật cơ bản của một loại White Mineral Oil – 35 cSt @40°C thường dùng trong ngành chế biến hạt.
| Thông số | Giá trị điển hình | Phương pháp thử (ASTM / USP) | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Trong suốt, không màu, không mùi | Visual | Không ảnh hưởng cảm quan |
| Tỷ trọng @15°C | 0.850–0.860 g/cm³ | ASTM D4052 | Tạo lớp phủ nhẹ |
| Độ nhớt @40°C | 30–35 cSt | ASTM D445 | Phù hợp phủ hạt vừa và lớn |
| Điểm chớp cháy | ≥ 180°C | ASTM D92 | Ổn định khi gia nhiệt |
| Hàm lượng aromatic | Không phát hiện | ASTM D2007 | An toàn sức khỏe |
| Lưu huỳnh | < 5 ppm | ASTM D3120 | Không gây mùi |
| Độ axit tổng (TAN) | < 0.01 mgKOH/g | ASTM D974 | Không ăn mòn |
| Độ bay hơi (Noack) | < 1% | ASTM D5800 | Giữ lớp phủ lâu |
| Độ ổn định oxy hóa | Rất cao | ASTM D943 | Không bị biến tính |
| Tiêu chuẩn an toàn | FDA 21 CFR 172.878 / NSF 3H / USP | – | Được phép tiếp xúc thực phẩm |
Kiểm soát chất lượng dầu khoáng trắng trong quá trình sử dụng
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, nhà sản xuất cần duy trì kiểm soát chặt chẽ ở các giai đoạn:
Kiểm soát đầu vào (Input Control)
Chỉ sử dụng White Oil có chứng nhận rõ ràng: COA, MSDS, NSF listing.
Kiểm tra ngoại quan, độ nhớt, điểm chớp cháy trước khi pha hoặc gia nhiệt.
Không pha trộn với dầu công nghiệp, dầu tái sinh hoặc dầu thực vật.
Kiểm soát quá trình (Process Control)
Giữ nhiệt độ dầu < 60°C để tránh oxy hóa.
Kiểm tra định kỳ độ phủ bề mặt và độ ẩm hạt.
Tránh sử dụng vòi phun kim loại kém chất lượng (vì có thể nhiễm tạp Fe, Zn).
Kiểm soát thành phẩm (Output Control)
Đo độ bóng bằng Glossmeter (60° angle) – tiêu chuẩn ≥ 80 GU.
Đo tỷ lệ ẩm, chỉ tiêu vi sinh, cảm quan.
Ghi nhận và truy xuất lô dầu – hạt để đáp ứng quy định HACCP & ISO 22000.
Phân tích an toàn và quy định quốc tế
Quy định của FDA
Giới hạn tối đa cho phép tồn dư White Oil trong thực phẩm: < 0,1% khối lượng sản phẩm.
Yêu cầu dầu phải đạt USP hoặc NF grade, loại bỏ hoàn toàn aromatic hydrocarbons.
Quy định của EU (European Food Safety Authority – EFSA)
Xác định mã E905a – White Mineral Oil là chất xử lý bề mặt được phép cho ngũ cốc, hạt, trái cây.
Giới hạn tổng hợp các hydrocarbon bão hòa (MOSH) và thơm (MOAH) rất nghiêm ngặt:
MOSH < 2 mg/kg thực phẩm.
MOAH: không phát hiện (ND).
Codex Alimentarius (FAO/WHO)
Cho phép dùng White Oil làm chất tạo bóng (Glazing Agent) hoặc chất mang (Carrier), miễn đạt cấp độ tinh khiết phù hợp.
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN và QCVN)
Hiện tại, Việt Nam tham chiếu chủ yếu các tiêu chuẩn quốc tế:
QCVN 4-24:2011/BYT – Quy chuẩn phụ gia thực phẩm.
QCVN 01-190:2020/BNNPTNT – Vệ sinh an toàn thực phẩm trong sản xuất nông sản.
Các nhà máy chế biến hạt xuất khẩu phải chứng minh nguồn gốc White Oil rõ ràng, có chứng chỉ FDA/NSF hợp lệ.
Lợi ích kỹ thuật và kinh tế của việc sử dụng đúng chuẩn
| Nhóm lợi ích | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kỹ thuật | Bề mặt hạt bóng mịn, không bị nứt, chống hút ẩm, giảm vỡ khi đóng gói. |
| Chất lượng | Giữ màu tự nhiên, hạn chế oxy hóa, tăng độ ổn định trong bảo quản. |
| An toàn thực phẩm | Không gây mùi, không ảnh hưởng vị, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. |
| Hiệu quả kinh tế | Giảm thất thoát do ẩm mốc, tăng giá trị cảm quan và tỷ lệ đạt chuẩn xuất khẩu. |
Các lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn và sử dụng dầu khoáng trắng
Chọn đúng cấp độ tinh khiết (USP/FDA/NSF) – không dùng loại Industrial Grade.
Chọn độ nhớt phù hợp:
Hạt nhỏ (cà phê, đậu phộng): 20–30 cSt.
Hạt lớn (điều, ngũ cốc): 35–50 cSt.
Không sử dụng dầu có màu ngả vàng hoặc mùi lạ.
Bảo quản dầu trong bồn kín, tránh ánh sáng trực tiếp và bụi.
Làm sạch thiết bị phun sau mỗi ca sản xuất để tránh tạp nhiễm vi sinh.
Theo dõi định kỳ chỉ tiêu MOSH/MOAH trong sản phẩm xuất khẩu để đáp ứng yêu cầu châu Âu.
Xu hướng phát triển và thay thế xanh
Hiện nay, các viện nghiên cứu và doanh nghiệp đang thử nghiệm:
Dầu khoáng trắng sinh học (Bio-based White Oil) được hydro hóa từ dầu dừa, dầu cải.
Dầu silicon thực phẩm (Food Grade Silicone Oil) có khả năng chống dính và bóng bền hơn.
Tuy nhiên, White Mineral Oil vẫn được sử dụng phổ biến nhất nhờ:
Chi phí hợp lý.
Tính ổn định cao.
Hệ thống tiêu chuẩn toàn cầu đã sẵn có.
Một số sản phẩm dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc


✅ Mỡ bôi trơn thực phẩm đạt chuẩn NSF H1, H2, 3H
🔹Molygraph Safol FGG Series (FGG 1 / FGG 0 / FGG 552 / FGG )
Gốc tổng hợp, chất làm đặc aluminum complex
Chứng nhận: NSF H1, H2, 3H, HALAL, KOSHER
Ứng dụng: Thiết bị ngành sữa, thịt, bánh kẹo, ngành trứng: trứng muối, trứng vịt lộn, trứng đóng gói






✅ Mỡ silicon thực phẩm Molygraph HVG Series
🔹 Mỡ Silicon Molygraph HVG Series (HVG 7 / HVG 14 / HVG 28) – Mỡ silicon đạt chuẩn NSF H2
- Mỡ silicone cao cấp, không màu không mùi, chịu nhiệt tốt, dùng bôi trơn phớt cao su, van vòi, thiết bị thực phẩm có hơi nước và nhiệt độ cao.
- Đạt chuẩn NSF H2, sản xuất bởi Molygraph Ấn Độ, thích hợp cho các ngành đồ uống, nước tinh khiết, lò hơi, hệ thống phân phối nước.
HVG 7: độ đặc nhẹ, dùng cho khe hẹp hoặc phớt cao su mỏng.
HVG 14: độ đặc trung bình, đa năng trong công nghiệp thực phẩm.
HVG 28: độ đặc cao, bám dính tốt, chịu nhiệt và chịu hơi nước cao.
- Gốc silicone – đạt chuẩn NSF H2 – dùng cho phớt cao su, van vòi



🔹Petroyag Sinarit FM 2
- Mỡ gốc aluminum complex, chứa phụ gia EP/AW chống mài mòn và oxy hóa.
- Đạt chuẩn NSF H1, chuyên dùng trong ngành chế biến thực phẩm nơi có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên.

🔹Mobilgrease FM 222 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Mỡ đa năng cao cấp dành cho ngành thực phẩm.
- Được đăng ký NSF H1, sản xuất tại nhà máy đạt ISO 22000 & ISO 21469.
- Phù hợp bôi trơn vòng bi, motor, thiết bị đóng gói.

🔹 Kluberfood NH1 94-301
- Mỡ bôi trơn gốc dầu tổng hợp (PAO) và chất làm đặc calcium complex.
- Chịu nhiệt từ -40°C đến 160°C.
- Không chứa VOC, không mùi – màu trắng, đạt tiêu chuẩn NSF H1 và ISO 21469.
- Dùng cho vòng bi, thanh trượt, khớp nối trong môi trường có nước và hơi nước.
- Đặc biệt phù hợp cho ngành chế biến thịt, cá, thực phẩm ướt
🔹 Cassida Grease EPS 2
- Mỡ chịu áp lực cao (EP), gốc calcium sulfonate complex.
- Chịu nhiệt từ -30°C đến 160°C, chịu tải nặng, chống nước và ăn mòn vượt trội.
- Đạt chuẩn NSF H1 và ISO 21469 – không độc, an toàn trong nhà máy thực phẩm.
- Ứng dụng trong máy đóng gói tốc độ cao, trục tải nặng, vòng bi lớn, và hệ thống trung tâm.
🔹 Interflon Food Grease 2
- Mỡ đa dụng cao cấp với công nghệ MicPol® độc quyền.
- Chống mài mòn, kháng nước tốt và giảm ma sát vượt trội.
- Đạt tiêu chuẩn NSF H1 và 3H – sử dụng được cho cả tiếp xúc trực tiếp (tách dính khuôn bánh, lò nướng).
- Đặc biệt phù hợp cho ngành bánh kẹo, đồ hộp, máy dán nhãn, máy trộn, và đóng gói.
🔹 Shell FM Grease 2
- Mỡ gốc dầu trắng, chất làm đặc aluminum complex, có khả năng chống rửa trôi nước.
- Chịu nhiệt từ -30°C đến 160°C.
- Đạt chứng nhận NSF H1, được Shell phát triển riêng cho nhà máy thực phẩm – đồ uống.
- Phù hợp cho thiết bị truyền động, khớp nối, trục trượt, con lăn, vòng bi băng chuyền.
🔹 Shell Cassida Grease HTS 2
Gốc tổng hợp và polyurea complex.
Chịu nhiệt: lên tới 220°C.
NSF H1, chịu tải và chịu nhiệt cực tốt.
Dùng trong lò nướng, máy nướng bánh, động cơ nhiệt độ cao.
🔹 Total Food‑Grade Greases
Total cũng có dòng mỡ food‑grade theo tiêu chuẩn NSF H1/ISO 21469 (không có mã cụ thể tìm thấy tại Việt Nam).
Gốc tổng hợp hoặc lithium complex, dùng cho thiết bị thực phẩm tiêu chuẩn.
🔹 Fuchs Food‑Grade Greases (Cassida, FM CSC EP2, AX/EP)
Dòng FM CSC EP2 và AX/EP 0/1/2 gốc aluminum/calcium complex, chống nước, chịu áp lực cao.
Đạt chuẩn NSF H1, ISO 21469; phù hợp thiết bị chế biến, dây chuyền đóng gói, hệ thống trung tâm.
✅ Dầu bánh răng – thủy lực – khí nén – dầu trắng thực phẩm
🔹Petroyag Oyster Mussel FP 150 / FP 220 / FP 460 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu bánh răng tổng hợp hoàn toàn, chuyên dùng cho hệ bánh răng kín.
- Đạt chuẩn NSF H1, HALAL, KOSHER.
- Sử dụng phổ biến trong dây chuyền thực phẩm và đồ uống.



Molygraph Safol Gear Oil 220 / 320 / 460 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu bánh răng an toàn thực phẩm, dùng được khi có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
- Đạt chuẩn NSF H1 H2 3H.



🔹Oyster Cirrosa FM 46 / FM 68 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu thuỷ lực không màu, không mùi, đáp ứng quy định FDA 178.3570.
- Dùng trong máy móc chế biến thực phẩm tốc độ cao.


✅ Dầu trắng – Dầu truyền nhiệt – Dầu máy nén khí an toàn thực phẩm
🔹Petroyag Oyster 193 / 205 / 259 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Là dầu trắng y tế cao cấp, tinh chế kỹ, không huỳnh quang, không mùi.
- Được đăng ký NSF H1 và 3H, phù hợp làm chất tách dính, bôi trơn trực tiếp.
- Đạt tiêu chuẩn FDA, Dược điển USP, Châu Âu, Đức.



🔹Poweroil Pearl H350 / L85 / L110 / M150 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu paraffin trắng tinh khiết, đạt tiêu chuẩn dược USP 36 NF 31 và FDA 21 CFR.
- Sử dụng an toàn cho ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm.




🔹 Petroyag Berlam FP 46 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu máy nén khí dùng trong nhà máy thực phẩm.
- Gốc tổng hợp, phụ gia EP hiện đại, đạt chuẩn NSF H1.

🔹Petroyag Latema FG 32 – Cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu truyền nhiệt chất lượng cao, chịu nhiệt đến 320°C.
- Đáp ứng tiêu chuẩn truyền nhiệt trong hệ thống kín ngành thực phẩm.

🔹Mobil SHC Cibus Series (Cibus 32, Cibus 46, Cibus 68, Cibus 100, Cibus 150, Cibus 220, Cibus 320, Cibus 460)
- Dầu thủy lực – bánh răng – máy nén đa năng, gốc hydrocarbon.
- Đạt chuẩn NSF H1, được thiết kế chuyên biệt cho ngành chế biến thực phẩm.







🔹Total Nevastane EP 320 – Dầu bánh răng thực phẩm đạt chuẩn NSF H1
- Total Nevastane EP 320 là dầu bánh răng gốc khoáng đạt chuẩn NSF H1, chuyên dùng cho thiết bị thực phẩm có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên.
- Chịu tải nặng, chống mài mòn, hoạt động ổn định từ -15°C đến 120°C, phù hợp cho hộp số, bánh răng kín, ổ trục.
- Không màu, không mùi, an toàn vệ sinh, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hệ thống bôi trơn trong nhà máy thực phẩm.

Giao hàng toàn quốc – 63 tỉnh thành
Chúng tôi phân phối Dầu mỡ thực phẩm toàn quốc với mạng lưới phủ khắp 63 tỉnh thành, bao gồm:
🔹 Miền Bắc:
Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình, Hà Nam, Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Hà Giang, Bắc Kạn.
🔹 Miền Trung:
Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận.
🔹 Tây Nguyên:
Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng.
🔹 Miền Nam:
TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long, Cần Thơ, Hậu Giang, Sóc Trăng, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau.
Tại sao nên chọn dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc từ Công ty chúng tôi
Chất lượng đạt chuẩn quốc tế
Marketsoil247 cung cấp dầu khoáng trắng làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc đạt các tiêu chuẩn cao nhất hiện nay:
FDA (Hoa Kỳ)
USP (Dược điển Mỹ)
NSF H1, 3H (Hoa Kỳ)
Sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối, có thể sử dụng trực tiếp trong quy trình đánh bóng, chế biến và đóng gói gạo xuất khẩu.
Đa dạng sản phẩm và ứng dụng
White Oil nhiều cấp độ tinh khiết khác nhau.
Dầu phù hợp cho cả máy đánh bóng gạo, máy đóng gói thực phẩm, ngành bánh kẹo, dược phẩm.
Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn miễn phí
Đội ngũ kỹ thuật tư vấn quy trình sử dụng dầu làm bóng hạt gạo hiệu quả nhất.
Hỗ trợ kiểm nghiệm mẫu và lựa chọn loại dầu phù hợp với từng dây chuyền sản xuất.
Dịch vụ nhanh chóng và chuyên nghiệp
Giao hàng toàn quốc nhanh chóng.
Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn với giá tốt.
Cung cấp COA, TDS đầy đủ cho QA và bộ phận kỹ thuật.
📞 Hotline / Zalo: 0388 188 284
🌐 Website: marketsoil247.com – daunhotmoboitron.com
Kết luận
Dầu khoáng trắng (White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil) đạt chuẩn FDA – USP – NSF H1/3H là giải pháp kỹ thuật tối ưu trong xử lý bề mặt hạt điều, cà phê, đậu phộng và ngũ cốc.
Với tính chất trơ, tinh khiết, an toàn và ổn định, dầu không chỉ giúp sản phẩm đẹp hơn, bóng hơn, mà còn kéo dài thời gian bảo quản, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
Trong bối cảnh các nhà máy Việt Nam hướng đến chuẩn hóa quy trình HACCP – ISO 22000 và xuất khẩu bền vững, việc lựa chọn đúng loại dầu khoáng trắng đạt chuẩn không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là yếu tố chiến lược đảm bảo chất lượng và uy tín thương hiệu.




HOME


