Bạn cần mua dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy giá rẻ ?
Trong các ngành sản xuất bao bì và thực phẩm, các thiết bị như máy cắt giấy, máy dập bao bì, máy tráng màng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình, chia cắt và xử lý vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Để đảm bảo hoạt động ổn định, các bộ phận chuyển động của các máy này cần được bôi trơn bằng loại dầu có độ tinh khiết cao, an toàn khi tiếp xúc gián tiếp hoặc trực tiếp với sản phẩm thực phẩm.
Một trong những lựa chọn hàng đầu trong ứng dụng này chính là dầu khoáng trắng (White Oil / Mineral Oil / Dầu Paraffin) – loại dầu gốc tinh chế sâu từ dầu mỏ, đã loại bỏ hoàn toàn tạp chất, hợp chất thơm và lưu huỳnh, đạt độ tinh khiết gần như tuyệt đối.



Bản chất và đặc tính kỹ thuật của dầu khoáng trắng
Cấu trúc hóa học
Dầu khoáng trắng là hỗn hợp hydrocacbon mạch thẳng và mạch nhánh, có nguồn gốc từ dầu mỏ được tinh chế bằng hydrocracking hoặc hydrofinishing.
Nhờ quy trình này, các tạp chất không mong muốn như polyaromatic hydrocarbons (PAHs) được loại bỏ gần như hoàn toàn, giúp dầu đạt độ tinh khiết cấp dược phẩm (Pharmaceutical Grade).
Đặc điểm vật lý nổi bật
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ nhớt ở 40°C | 10 – 100 cSt | Tùy ứng dụng máy cắt, chọn loại nhẹ hoặc trung bình |
| Tỷ trọng (15°C) | 0.83 – 0.88 g/cm³ | Giúp bám đều bề mặt kim loại |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | > 180°C | An toàn vận hành ở nhiệt độ cao |
| Màu sắc | Trong suốt, không mùi | Đảm bảo không ảnh hưởng sản phẩm |
| Độ bay hơi | Rất thấp | Giảm hao hụt và hạn chế khói dầu |
Tính chất đặc biệt
Không màu – không mùi – không vị, hoàn toàn trơ hóa học.
Không ăn mòn kim loại, tương thích với nhựa, cao su, giấy, màng PE, PP.
Khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt tốt, giúp kéo dài chu kỳ bôi trơn.
Không gây độc – Không gây kích ứng da, đạt chuẩn FDA 21 CFR 178.3620(a).
Các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng
Để được sử dụng trong các thiết bị tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm, dầu khoáng trắng phải tuân thủ hàng loạt tiêu chuẩn khắt khe:
| Tiêu chuẩn | Cơ quan ban hành | Mục đích / Phạm vi |
|---|---|---|
| FDA 21 CFR 178.3620(a) | U.S. Food & Drug Administration | Quy định dầu khoáng trắng dùng trong sản xuất thực phẩm, bao bì, giấy. |
| USP (United States Pharmacopeia) | Hoa Kỳ | Đảm bảo độ tinh khiết cấp dược phẩm, loại bỏ hoàn toàn PAH. |
| NSF H1 | National Sanitation Foundation | Dầu bôi trơn có thể tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm. |
| NSF 3H | National Sanitation Foundation | Dầu được phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (bôi trơn khuôn, dao cắt…). |
| EU Regulation 178/2002 & 1935/2004 | Liên minh châu Âu | Đảm bảo an toàn khi vật liệu tiếp xúc thực phẩm. |
Việc tuân thủ đồng thời các tiêu chuẩn này giúp dầu khoáng trắng được phép sử dụng trong dây chuyền sản xuất bao bì giấy, màng bọc, hộp giấy thực phẩm, ly giấy, khay bánh, và hệ thống dao cắt giấy vệ sinh – giấy thực phẩm.
Ứng dụng kỹ thuật trong máy cắt giấy thực phẩm
Vai trò của dầu khoáng trắng
Máy cắt giấy (paper slitter / paper cutting machine) có nhiều chi tiết chuyển động tốc độ cao: trục dao, bạc đạn, ổ trượt, ray dẫn hướng… Những điểm này cần một loại dầu vừa bôi trơn hiệu quả, vừa không gây nhiễm độc thực phẩm.
Dầu khoáng trắng đáp ứng được 3 yêu cầu chính:
Bôi trơn hiệu quả: Giảm ma sát giữa dao cắt và trục, kéo dài tuổi thọ dao.
Không để lại vết bẩn: Vì dầu trong suốt và không màu, không làm ố giấy.
An toàn thực phẩm: Không chứa tạp chất độc hại, đạt chuẩn H1/3H.
Các vị trí sử dụng điển hình
Dao cắt chính và trục đỡ dao: Giảm ma sát khi cắt giấy nhiều lớp.
Hệ thống lăn dẫn và băng tải: Ngăn bám bụi giấy và giảm tiếng ồn.
Bề mặt tiếp xúc với giấy thành phẩm: Tạo lớp bảo vệ mỏng, tránh dính.
Ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm
Việc sử dụng dầu không đạt chuẩn có thể gây ra:
Mùi lạ trên bao bì thực phẩm.
Dấu ố dầu hoặc vệt loang trên bề mặt giấy.
Khó đạt chứng nhận ISO 22000 / HACCP cho dây chuyền.
Ngược lại, dầu khoáng trắng chuẩn NSF H1/3H giúp:
Dây chuyền vận hành ổn định hơn.
Sản phẩm giấy đạt tiêu chí “Food Contact Safe”.
Giảm chi phí bảo trì, ít hư hỏng thiết bị.
Xem thêm:
- NSF là gì ? Các tiêu chuẩn NSF cho ngành thực phẩm
- Top 5 mỡ bôi trơn an toàn thực phẩm tốt nhất hiện nay
- Cung Cấp Dầu Nhớt Mỡ Bôi Trơn Dùng Cho Thực Phẩm
- Cung Cấp Dầu Mỡ Thực Phẩm Đạt Tiêu Chuẩn USDA Và NSF H1 H2 VÀ 3H
- Mỡ Silicone là gì? 4 loại mỡ silicone tốt nhất hiện nay
- Mỡ đồng chịu nhiệt 1100 độ đáng mua nhất hiện nay.
- Tiêu chuẩn NSF H1, H2, 3H là gì? Cách phân biệt và ứng dụng trong nhà máy thực phẩm
- Cung cấp Dầu gốc khoáng thực phẩm ( Food Grade Mineral Oil ) đạt chuẩn NSF H1 và 3H
- So sánh các loại dầu gốc trong mỡ thực phẩm – Nên chọn loại nào?
- 3 lý do nên dùng dầu gốc tổng hợp dùng cho thực phẩm (synthetic base oil for food)
- Dầu gốc PAO là gì? 3 lý do nên chọn trong ngành thực phẩm
- Dầu tổng hợp gốc PAG (Polyalkylene Glycol)
- Dầu gốc tổng hợp Ester – Giải pháp bôi trơn an toàn đạt chuẩn NSF H1 H2 3H với 3 ưu điểm vượt trội
- Cung cấp dầu gốc Silicone (Silicone base oil) dùng cho thực phẩm – Giải pháp bôi trơn an toàn đạt chuẩn NSF H1 H2 3H với 3 ưu điểm vượt trội
- Cung cấp dầu đánh bóng trái cây – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Cung cấp dầu làm bóng hạt gạo – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Cung cấp dầu khoáng trắng dùng cho làm bóng hạt điều, hạt cà phê, đậu phộng, hạt ngũ cốc – White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
So sánh với dầu công nghiệp thông thường
| Tiêu chí | Dầu khoáng trắng (White Oil) | Dầu công nghiệp thông thường |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Tinh luyện sâu, không tạp chất | Dầu gốc khoáng hoặc tổng hợp có phụ gia |
| Màu sắc / mùi | Không màu, không mùi | Thường có màu vàng nâu, mùi dầu đặc trưng |
| Độ tinh khiết | >99.9% | 80–90% |
| Tiếp xúc thực phẩm | Có (chuẩn H1, 3H) | Không được phép |
| Ứng dụng | Máy cắt giấy, máy dập bao bì, khuôn ép thực phẩm | Thiết bị công nghiệp nặng |
| An toàn sức khỏe | Không độc hại | Có thể gây kích ứng hoặc ô nhiễm thực phẩm |
Như vậy, dầu khoáng trắng không chỉ đáp ứng vai trò kỹ thuật mà còn đảm bảo yêu cầu an toàn thực phẩm tuyệt đối.
Các dạng dầu khoáng trắng thường dùng
Tùy theo yêu cầu của thiết bị và điều kiện môi trường, có thể sử dụng:
White Oil 15 / 32 / 68 / 100 (theo ISO VG): lựa chọn dựa trên độ nhớt.
Pharmaceutical White Oil (USP Grade): dùng khi giấy bao gói thực phẩm tiếp xúc trực tiếp.
Technical White Oil (NSF H1): dùng cho bôi trơn cơ cấu dao, trục quay, xích tải.
Lợi ích kỹ thuật khi sử dụng dầu khoáng trắng đạt chuẩn
Giảm 30–40% hao mòn dao cắt, nhờ màng dầu mỏng, ổn định.
Giảm tiếng ồn máy, tăng hiệu suất vận hành.
Tăng độ sáng và mịn cho bề mặt giấy, do dầu không để lại cặn.
Hạn chế tích điện tĩnh, giảm hiện tượng dính giấy.
Đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra nội bộ HACCP, ISO 21469.
Bảng mô phỏng thông số kỹ thuật (TDS – Technical Data Sheet)
| Thông số | Đơn vị | White Oil 32 | White Oil 68 |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt @ 40°C | cSt | 32.5 | 68.0 |
| Tỷ trọng @ 15°C | g/cm³ | 0.858 | 0.870 |
| Điểm chớp cháy | °C | 185 | 220 |
| Điểm rót chảy | °C | -12 | -6 |
| Màu sắc | Saybolt | +30 | +30 |
| Chuẩn | – | FDA 178.3620(a), NSF H1, USP | FDA 178.3620(a), NSF H1, USP |
Quy trình ứng dụng trong nhà máy
Việc áp dụng dầu khoáng trắng (White Oil / Mineral Oil) trong dây chuyền máy cắt giấy bao bì thực phẩm cần tuân thủ chặt chẽ quy trình kỹ thuật, nhằm đạt hiệu quả bôi trơn tối ưu mà vẫn đảm bảo an toàn thực phẩm.
Xác định điểm cần bôi trơn
Các điểm thường xuyên cần bôi trơn bao gồm:
Dao cắt chính và dao phụ: giảm ma sát và mài mòn trong quá trình cắt.
Ổ trục và bạc đạn: tránh nhiệt ma sát và đảm bảo độ ổn định khi quay tốc độ cao.
Cơ cấu trượt, thanh dẫn hướng, ray: giảm ma sát trượt.
Hệ thống con lăn: tránh tích điện tĩnh và dính bụi giấy.
Việc xác định đúng điểm bôi trơn giúp tiết kiệm lượng dầu và đảm bảo vệ sinh khu vực tiếp xúc.
Phương pháp bôi trơn
Có hai phương pháp chính:
Bôi trơn bằng tay (Manual Lubrication):
Áp dụng khi số lượng máy ít, có thể dùng bình xịt hoặc vải sạch thấm dầu.Ưu điểm: kiểm soát dễ, chi phí thấp.
Nhược điểm: phụ thuộc thao tác con người, không đồng đều.
Bôi trơn tự động (Automatic Lubrication):
Dùng hệ thống phun sương hoặc nhỏ giọt định lượng (oil mist / drop feed).Ưu điểm: chính xác, sạch sẽ, tiết kiệm dầu.
Nhược điểm: cần đầu tư hệ thống ban đầu.
Khi thiết kế hệ thống bôi trơn tự động, nên dùng loại dầu có độ nhớt ổn định và không tạo cặn, như White Oil ISO VG 32–68.
Kiểm soát lượng dầu sử dụng
Lượng dầu khuyến nghị: 2–5 ml cho mỗi điểm bôi trơn / ca sản xuất.
Không nên bôi dư, vì dầu thừa có thể lan ra giấy, gây vệt.
Sau 3–5 ngày vận hành, cần lau chùi và tái bôi trơn để tránh bụi bẩn tích tụ.
Hệ thống kiểm soát chất lượng (QA & QC) dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy
Việc sử dụng dầu khoáng trắng trong thiết bị liên quan đến bao bì thực phẩm đòi hỏi quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt.
Hồ sơ chứng nhận bắt buộc
COA (Certificate of Analysis): ghi rõ các chỉ tiêu hóa lý – độ tinh khiết, độ nhớt, tỷ trọng, màu sắc, giới hạn PAH.
MSDS (Material Safety Data Sheet): thông tin an toàn hóa chất, hướng dẫn bảo quản và xử lý sự cố.
TDS (Technical Data Sheet): thông số kỹ thuật cơ bản, ứng dụng khuyến nghị.
Chứng nhận NSF H1 / 3H: xác nhận khả năng tiếp xúc thực phẩm.
Bản công bố FDA Compliance: chứng minh sản phẩm đạt 21 CFR 178.3620(a).
Kiểm tra định kỳ trong quá trình sử dụng
Lấy mẫu dầu sau 3–6 tháng: phân tích độ nhớt, màu sắc, sự nhiễm bẩn.
Kiểm tra bề mặt giấy sau cắt: đảm bảo không có vệt dầu hoặc mùi lạ.
Đánh giá tiếng ồn máy và độ rung: phản ánh tình trạng bôi trơn.
Lưu trữ và bảo quản
Dầu nên được lưu trữ trong phòng khô, thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản: 15–35°C.
Không sử dụng chung dụng cụ chứa với các loại dầu công nghiệp khá
Phân tích an toàn thực phẩm và môi trường dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy
12.1. Độc tính và độ an toàn
Theo tài liệu của FDA và WHO:
Dầu khoáng trắng đạt chuẩn USP/FDA/NSF H1 được xem là không độc hại khi sử dụng đúng mục đích.
Không gây kích ứng da, không ảnh hưởng hệ tiêu hóa nếu dính lượng nhỏ trên bao bì giấy thực phẩm.
Không chứa hợp chất thơm đa vòng (PAH), không chứa kim loại nặng.
An toàn cho người vận hành
Khi bôi trơn thủ công, cần mang găng tay nitrile sạch.
Không để dầu dính lên sàn gây trơn trượt.
Nếu dầu bắn vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch trong 15 phút.
Tác động môi trường
Dầu khoáng trắng không tan trong nước và ít bay hơi, giúp giảm phát thải VOC.
Có thể xử lý bằng phương pháp đốt hoặc hấp thụ bằng vật liệu thấm dầu.
Bao bì thải bỏ cần tuân thủ quy định QCVN 07:2009/BTNMT về quản lý chất thải công nghiệp.
Quy trình kiểm nghiệm mẫu dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy
Để xác nhận dầu đạt chuẩn sử dụng trong dây chuyền sản xuất bao bì thực phẩm, các phòng thí nghiệm thường tiến hành những phép thử sau:
| Hạng mục kiểm nghiệm | Phương pháp | Giới hạn cho phép |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học 40°C | ASTM D445 | ±10% giá trị công bố |
| Màu Saybolt | ASTM D156 | ≥ +30 |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ASTM D4294 | < 1 ppm |
| Hàm lượng PAH | GC-MS | Không phát hiện |
| Điểm chớp cháy | ASTM D92 | > 180°C |
| Độ bay hơi 200°C | ASTM D972 | < 1% |
| Kim loại nặng (Pb, Cd, Hg) | AAS | Không phát hiện |
Các kết quả này thường được trình bày trong COA và được kiểm tra lại định kỳ hằng năm bởi đơn vị thứ ba có chứng nhận ISO/IEC 17025.
Một số vấn đề kỹ thuật thường gặp và hướng xử lý dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Giấy có vệt dầu nhỏ | Bôi dư lượng hoặc dầu quá nhớt | Giảm lượng dầu, chọn White Oil ISO VG 32 |
| Dao cắt nhanh nóng | Dầu bị bay hơi nhanh | Dùng loại có Flash Point >200°C |
| Tích điện gây dính giấy | Độ ẩm thấp, thiếu lớp chống tĩnh | Phun sương dầu định kỳ hoặc dùng lớp phủ antistatic |
| Mùi dầu nhẹ khi cắt | Dầu không đạt chuẩn H1 | Kiểm tra lại COA, thay dầu đạt NSF H1 |
| Màu giấy hơi tối | Dầu chứa phụ gia không phù hợp | Dùng loại dầu trắng tinh khiết không phụ gia |
Việc xử lý nhanh các hiện tượng này giúp đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ máy móc.
Mô phỏng bảng COA (Certificate of Analysis)
| Thông số | Phương pháp | Kết quả | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Màu Saybolt | ASTM D156 | +30 | ≥ +30 |
| Độ nhớt 40°C | ASTM D445 | 68.4 cSt | 60–75 |
| Điểm chớp cháy | ASTM D92 | 222°C | > 200°C |
| Tỷ trọng 15°C | ASTM D1298 | 0.870 g/cm³ | 0.860–0.880 |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ASTM D4294 | <1 ppm | <5 ppm |
| Kim loại nặng (Pb, Cd, Hg) | AAS | Không phát hiện | Không phát hiện |
| Polycyclic Aromatic Hydrocarbon | GC-MS | Không phát hiện | Không phát hiện |
| Chuẩn áp dụng | – | FDA 178.3620(a), USP, NSF H1 | – |
Tích hợp dầu khoáng trắng trong hệ thống HACCP & ISO 22000
Các nhà máy sản xuất giấy bao bì thực phẩm thường phải chứng minh rằng vật tư tiêu hao (như dầu bôi trơn) không gây rủi ro ô nhiễm cho sản phẩm cuối cùng.
Dầu khoáng trắng được đưa vào danh mục Material Approved List trong hệ thống quản lý HACCP, với các yêu cầu:
Được chứng nhận NSF H1 hoặc cao hơn.
Có COA đi kèm mỗi lô hàng.
Lưu hồ sơ sử dụng và thay thế định kỳ.
Bảo quản trong khu vực riêng, có dán nhãn “Food Grade Lubricant”.
Việc áp dụng đúng quy trình này giúp dây chuyền sản xuất đạt chứng nhận HACCP / ISO 22000 / BRC Packaging.
Một số sản phẩm dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy


✅ Mỡ bôi trơn thực phẩm đạt chuẩn NSF H1, H2, 3H
🔹Molygraph Safol FGG Series (FGG 1 / FGG 0 / FGG 552 / FGG ) – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
Gốc tổng hợp, chất làm đặc aluminum complex
Chứng nhận: NSF H1, H2, 3H, HALAL, KOSHER
Ứng dụng: Thiết bị ngành sữa, thịt, bánh kẹo, ngành trứng: trứng muối, trứng vịt lộn, trứng đóng gói






✅ Mỡ silicon thực phẩm Molygraph HVG Series – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
🔹 Mỡ Silicon Molygraph HVG Series (HVG 7 / HVG 14 / HVG 28) – Mỡ silicon đạt chuẩn NSF H2
- Mỡ silicone cao cấp, không màu không mùi, chịu nhiệt tốt, dùng bôi trơn phớt cao su, van vòi, thiết bị thực phẩm có hơi nước và nhiệt độ cao.
- Đạt chuẩn NSF H2, sản xuất bởi Molygraph Ấn Độ, thích hợp cho các ngành đồ uống, nước tinh khiết, lò hơi, hệ thống phân phối nước.
HVG 7: độ đặc nhẹ, dùng cho khe hẹp hoặc phớt cao su mỏng.
HVG 14: độ đặc trung bình, đa năng trong công nghiệp thực phẩm.
HVG 28: độ đặc cao, bám dính tốt, chịu nhiệt và chịu hơi nước cao.
- Gốc silicone – đạt chuẩn NSF H2 – dùng cho phớt cao su, van vòi



🔹Petroyag Sinarit FM 2 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Mỡ gốc aluminum complex, chứa phụ gia EP/AW chống mài mòn và oxy hóa.
- Đạt chuẩn NSF H1, chuyên dùng trong ngành chế biến thực phẩm nơi có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên.

🔹Mobilgrease FM 222 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Mỡ đa năng cao cấp dành cho ngành thực phẩm.
- Được đăng ký NSF H1, sản xuất tại nhà máy đạt ISO 22000 & ISO 21469.
- Phù hợp bôi trơn vòng bi, motor, thiết bị đóng gói.

🔹 Kluberfood NH1 94-301
- Mỡ bôi trơn gốc dầu tổng hợp (PAO) và chất làm đặc calcium complex.
- Chịu nhiệt từ -40°C đến 160°C.
- Không chứa VOC, không mùi – màu trắng, đạt tiêu chuẩn NSF H1 và ISO 21469.
- Dùng cho vòng bi, thanh trượt, khớp nối trong môi trường có nước và hơi nước.
- Đặc biệt phù hợp cho ngành chế biến thịt, cá, thực phẩm ướt
🔹 Cassida Grease EPS 2
- Mỡ chịu áp lực cao (EP), gốc calcium sulfonate complex.
- Chịu nhiệt từ -30°C đến 160°C, chịu tải nặng, chống nước và ăn mòn vượt trội.
- Đạt chuẩn NSF H1 và ISO 21469 – không độc, an toàn trong nhà máy thực phẩm.
- Ứng dụng trong máy đóng gói tốc độ cao, trục tải nặng, vòng bi lớn, và hệ thống trung tâm.
🔹 Interflon Food Grease 2
- Mỡ đa dụng cao cấp với công nghệ MicPol® độc quyền.
- Chống mài mòn, kháng nước tốt và giảm ma sát vượt trội.
- Đạt tiêu chuẩn NSF H1 và 3H – sử dụng được cho cả tiếp xúc trực tiếp (tách dính khuôn bánh, lò nướng).
- Đặc biệt phù hợp cho ngành bánh kẹo, đồ hộp, máy dán nhãn, máy trộn, và đóng gói.
🔹 Shell FM Grease 2
- Mỡ gốc dầu trắng, chất làm đặc aluminum complex, có khả năng chống rửa trôi nước.
- Chịu nhiệt từ -30°C đến 160°C.
- Đạt chứng nhận NSF H1, được Shell phát triển riêng cho nhà máy thực phẩm – đồ uống.
- Phù hợp cho thiết bị truyền động, khớp nối, trục trượt, con lăn, vòng bi băng chuyền.
🔹 Shell Cassida Grease HTS 2
Gốc tổng hợp và polyurea complex.
Chịu nhiệt: lên tới 220°C.
NSF H1, chịu tải và chịu nhiệt cực tốt.
Dùng trong lò nướng, máy nướng bánh, động cơ nhiệt độ cao.
🔹 Total Food‑Grade Greases
Total cũng có dòng mỡ food‑grade theo tiêu chuẩn NSF H1/ISO 21469 (không có mã cụ thể tìm thấy tại Việt Nam).
Gốc tổng hợp hoặc lithium complex, dùng cho thiết bị thực phẩm tiêu chuẩn.
🔹 Fuchs Food‑Grade Greases (Cassida, FM CSC EP2, AX/EP)
Dòng FM CSC EP2 và AX/EP 0/1/2 gốc aluminum/calcium complex, chống nước, chịu áp lực cao.
Đạt chuẩn NSF H1, ISO 21469; phù hợp thiết bị chế biến, dây chuyền đóng gói, hệ thống trung tâm.
✅ Dầu bánh răng – thủy lực – khí nén – dầu trắng thực phẩm
🔹Petroyag Oyster Mussel FP 150 / FP 220 / FP 460 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu bánh răng tổng hợp hoàn toàn, chuyên dùng cho hệ bánh răng kín.
- Đạt chuẩn NSF H1, HALAL, KOSHER.
- Sử dụng phổ biến trong dây chuyền thực phẩm và đồ uống.



Molygraph Safol Gear Oil 220 / 320 / 460 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu bánh răng an toàn thực phẩm, dùng được khi có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
- Đạt chuẩn NSF H1 H2 3H.



🔹Oyster Cirrosa FM 46 / FM 68 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu thuỷ lực không màu, không mùi, đáp ứng quy định FDA 178.3570.
- Dùng trong máy móc chế biến thực phẩm tốc độ cao.


✅ Dầu trắng – Dầu truyền nhiệt – Dầu máy nén khí an toàn thực phẩm
🔹Petroyag Oyster 193 / 205 / 259 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Là dầu trắng y tế cao cấp, tinh chế kỹ, không huỳnh quang, không mùi.
- Được đăng ký NSF H1 và 3H, phù hợp làm chất tách dính, bôi trơn trực tiếp.
- Đạt tiêu chuẩn FDA, Dược điển USP, Châu Âu, Đức.



🔹Poweroil Pearl H350 / L85 / L110 / M150 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu paraffin trắng tinh khiết, đạt tiêu chuẩn dược USP 36 NF 31 và FDA 21 CFR.
- Sử dụng an toàn cho ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm.




🔹 Petroyag Berlam FP 46 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu máy nén khí dùng trong nhà máy thực phẩm.
- Gốc tổng hợp, phụ gia EP hiện đại, đạt chuẩn NSF H1.

🔹Petroyag Latema FG 32 – Cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy – Dầu khoáng trắng White Oil / Dầu Paraffin / Mineral Oil An Toàn Thực Phẩm, Đạt Chuẩn FDA, USP, NSF H1 3H
- Dầu truyền nhiệt chất lượng cao, chịu nhiệt đến 320°C.
- Đáp ứng tiêu chuẩn truyền nhiệt trong hệ thống kín ngành thực phẩm.

🔹Mobil SHC Cibus Series (Cibus 32, Cibus 46, Cibus 68, Cibus 100, Cibus 150, Cibus 220, Cibus 320, Cibus 460)
- Dầu thủy lực – bánh răng – máy nén đa năng, gốc hydrocarbon.
- Đạt chuẩn NSF H1, được thiết kế chuyên biệt cho ngành chế biến thực phẩm.







🔹Total Nevastane EP 320 – Dầu bánh răng thực phẩm đạt chuẩn NSF H1
- Total Nevastane EP 320 là dầu bánh răng gốc khoáng đạt chuẩn NSF H1, chuyên dùng cho thiết bị thực phẩm có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên.
- Chịu tải nặng, chống mài mòn, hoạt động ổn định từ -15°C đến 120°C, phù hợp cho hộp số, bánh răng kín, ổ trục.
- Không màu, không mùi, an toàn vệ sinh, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hệ thống bôi trơn trong nhà máy thực phẩm.

Giao hàng toàn quốc – 63 tỉnh thành
Chúng tôi phân phối Dầu mỡ thực phẩm toàn quốc với mạng lưới phủ khắp 63 tỉnh thành, bao gồm:
🔹 Miền Bắc:
Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình, Hà Nam, Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Hà Giang, Bắc Kạn.
🔹 Miền Trung:
Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận.
🔹 Tây Nguyên:
Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng.
🔹 Miền Nam:
TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long, Cần Thơ, Hậu Giang, Sóc Trăng, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau.
Tại sao nên chọn dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy từ Công ty chúng tôi
Chất lượng đạt chuẩn quốc tế
Marketsoil247 cung cấp dầu khoáng trắng dùng trong máy cắt giấy đạt các tiêu chuẩn cao nhất hiện nay:
FDA (Hoa Kỳ)
USP (Dược điển Mỹ)
NSF H1, 3H (Hoa Kỳ)
Sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối, có thể sử dụng trực tiếp trong quy trình đánh bóng, chế biến và đóng gói gạo xuất khẩu.
Đa dạng sản phẩm và ứng dụng
White Oil nhiều cấp độ tinh khiết khác nhau.
Dầu phù hợp cho cả máy đánh bóng gạo, máy đóng gói thực phẩm, ngành bánh kẹo, dược phẩm.
Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn miễn phí
Đội ngũ kỹ thuật tư vấn quy trình sử dụng dầu làm bóng hạt gạo hiệu quả nhất.
Hỗ trợ kiểm nghiệm mẫu và lựa chọn loại dầu phù hợp với từng dây chuyền sản xuất.
Dịch vụ nhanh chóng và chuyên nghiệp
Giao hàng toàn quốc nhanh chóng.
Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn với giá tốt.
Cung cấp COA, TDS đầy đủ cho QA và bộ phận kỹ thuật.
📞 Hotline / Zalo: 0388 188 284
🌐 Website: marketsoil247.com – daunhotmoboitron.com
Kết Luận
Dầu khoáng trắng (White Oil / Mineral Oil / Dầu Paraffin) là vật liệu bôi trơn an toàn nhất cho máy cắt giấy dùng trong ngành bao bì thực phẩm, nhờ các đặc điểm sau:
Độ tinh khiết gần như tuyệt đối, không chứa hợp chất thơm, không màu, không mùi.
Chịu nhiệt tốt, không bay hơi nhanh, giúp ổn định bôi trơn trong thời gian dài.
Đạt tiêu chuẩn quốc tế (FDA, USP, NSF H1/3H), đảm bảo an toàn thực phẩm.
Không ăn mòn, không gây ố giấy, duy trì chất lượng thành phẩm.
Tương thích với quy trình HACCP, ISO 21469, ISO 22000.
Nhờ những yếu tố này, dầu khoáng trắng ngày càng trở thành chuẩn mực bắt buộc trong thiết bị xử lý bao bì giấy và các ngành công nghiệp phụ trợ cho thực phẩm.




HOME


