
Mỡ bôi trơn thực phẩm (Food Grade Grease, tiếng Trung: 食品级润滑脂) là loại mỡ dùng cho thiết bị chế biến thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, nơi mỡ có thể dính vào sản phẩm. Với nhà máy, câu hỏi thường gặp là: cần mỡ bôi trơn thực phẩm NSF H1 hay loại khác, kiểm tra hồ sơ thế nào và chọn mã nào cho từng thiết bị. Bài viết này là hướng dẫn tổng hợp, có liên kết tới các bài chi tiết theo chứng nhận, thiết bị và ngành sản xuất.
Tóm tắt nhanh
- Mỡ H1: dùng ở nơi có thể dính ngẫu nhiên vào thực phẩm (vòng bi, motor, hộp số, gối đỡ).
- Mỡ 3H: chất tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, thường là chất chống dính, tách khuôn.
- NSF H1 không cho phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và không phải để ăn.
- Chứng nhận khác nhau theo từng mã sản phẩm. Hãy xin giấy tờ và TDS của đúng mã trước khi đặt hàng.
1. Mỡ bôi trơn thực phẩm là gì?
Mỡ bôi trơn thực phẩm là mỡ được thiết kế cho thiết bị trong ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, nơi mỡ có thể dính ngẫu nhiên vào sản phẩm trong quá trình vận hành. Tổ chức NSF (Hoa Kỳ) có chương trình đăng ký chất bôi trơn dùng trong ngành này, và các nhóm phổ biến gồm:
| Nhóm | Ý nghĩa | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| NSF H1 | Dùng ở nơi có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm | Motor, vòng bi, hộp số, gối đỡ, băng tải |
| NSF H2 | Dùng ở nơi không có nguy cơ tiếp xúc với thực phẩm | Bộ phận máy nằm xa khu vực sản phẩm |
| NSF 3H | Chất tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, thường là chất chống dính, tách khuôn | Khuôn, dao cắt, khay, bề mặt tiếp xúc thực phẩm |
NSF không phải là chứng nhận duy nhất. Nhà máy còn gặp FDA, ISO 21469, Kosher, Halal. Các mục này được phân biệt ở phần 3.
2. Vì sao ngành thực phẩm, dược, mỹ phẩm phải dùng mỡ H1, 3H?
Trong nhà máy, dầu mỡ có thể rò rỉ hoặc văng vào sản phẩm dù bảo trì cẩn thận. Nếu dùng mỡ công nghiệp thường ở những vị trí này, nhà máy có thể gặp:
- Rủi ro về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm.
- Khó đạt yêu cầu khi đánh giá theo hệ thống của nhà máy hoặc của khách hàng (như HACCP, ISO 22000, BRC).
- Nguy cơ bị khách hàng từ chối hoặc phải xử lý lô hàng.
Vì vậy, dùng mỡ NSF H1 hoặc 3H đúng vị trí là yêu cầu thực tế với nhiều nhà máy, nhất là nhà máy xuất khẩu.
3. NSF H1 và các chứng nhận, tiêu chuẩn thường gặp
| Tên | Hiểu đơn giản |
|---|---|
| NSF H1, H2, 3H | Đăng ký sản phẩm của NSF, mỗi nhóm cho một mức tiếp xúc khác nhau |
| FDA 21 CFR 178.3570 | Quy định của Hoa Kỳ về thành phần chất bôi trơn có tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Hãng thường tự tuyên bố phù hợp, FDA thường không cấp giấy cho từng sản phẩm |
| ISO 21469 | Tiêu chuẩn vệ sinh trong sản xuất và đóng gói chất bôi trơn của hãng |
| Kosher, Halal | Phù hợp quy định ăn uống của đạo Do Thái, đạo Hồi, cần với nhà máy làm hàng cho các thị trường này |
| HACCP, ISO 22000, GMP | Hệ thống quản lý của nhà máy, không phải chứng nhận của một loại mỡ. Chất bôi trơn là một phần cần được kiểm soát trong hệ thống này |
| MOSH, MOAH | Các nhóm hydrocarbon có nguồn gốc dầu khoáng được ngành thực phẩm quan tâm. Không phải chứng nhận, thông tin khác nhau theo hãng và từng mã |
Đọc thêm: NSF H1 và FDA khác nhau thế nào, tiêu chuẩn NSF H1, H2, 3H là gì, NSF là gì, các tiêu chuẩn NSF cho ngành thực phẩm và MOSH MOAH dầu bôi trơn thực phẩm.
4. Ứng dụng thực tế trong nhà máy
| Khu vực sản xuất | Vị trí cần bôi trơn | Nhóm mỡ thường dùng |
|---|---|---|
| Xưởng bánh kẹo, thực phẩm đóng gói | Vòng bi, gối đỡ, bánh răng | NSF H1 |
| Dây chuyền dược phẩm | Máy ép viên, máy trộn, máy sấy tầng sôi | NSF H1 |
| Thiết bị đóng gói mỹ phẩm | Trục quay, bạc đạn, khay đỡ | NSF H1 |
| Khuôn, dao cắt tiếp xúc thực phẩm | Bề mặt khuôn, dao, khay | NSF 3H (chất chống dính, tách khuôn) |
| Băng tải, xích tải | Xích, con lăn, vòng bi băng tải | Dầu xích NSF H1 cho xích, mỡ H1 cho vòng bi. Xem dầu xích cho băng tải thực phẩm |
5. Cách chọn mỡ bôi trơn thực phẩm

- Xác định mức tiếp xúc với thực phẩm tại vị trí bôi trơn (H1, H2 hay 3H). Hỏi bộ phận QA để thống nhất.
- Đo nhiệt độ tại vị trí bôi trơn khi máy chạy ổn định, rồi đối chiếu với nhiệt độ làm việc trong TDS của hãng.
- Xét nước, hơi nước và nước rửa. Vị trí ẩm, hay rửa cần mỡ bám dính và kháng nước tốt.
- Xét tải trọng và tốc độ. Vòng bi tải nặng cần mỡ có khả năng chịu tải, vòng bi tốc độ cao cần mỡ phù hợp tốc độ.
- Kiểm tra cấp NLGI và chất làm đặc trong TDS. Không trộn mỡ khác chất làm đặc khi chưa xác nhận tương thích.
- Xin hồ sơ của đúng mã sản phẩm: TDS, SDS, thông tin đăng ký NSF và các chứng nhận khác nếu khách hàng yêu cầu.
6. Rủi ro nếu chọn sai loại mỡ
| Sai lầm thường gặp | Hậu quả có thể gặp |
|---|---|
| Dùng mỡ công nghiệp ở vị trí có thể dính vào thực phẩm | Rủi ro an toàn thực phẩm, khó qua đánh giá |
| Chỉ tin chữ “Food Grade” mà không kiểm tra hồ sơ | Không có giấy tờ khi khách hàng hoặc đoàn đánh giá hỏi |
| Dùng mỡ không hợp nhiệt độ hoặc nước rửa | Mỡ chảy, khô, bị rửa trôi, vòng bi nhanh hỏng |
| Bôi quá nhiều, trộn mỡ khác loại | Nóng vòng bi, mỡ chảy, nhiễm vào sản phẩm |
Đọc thêm: các sai lầm phổ biến khi chọn mỡ bôi trơn cho nhà máy thực phẩm và cách kiểm tra mỡ đạt chuẩn NSF H1 thật không.
7. Mỡ bôi trơn thực phẩm đạt chuẩn NSF H1, H2, 3H tại Marketsoil247 (tùy mã)
Dưới đây là các dòng mỡ an toàn thực phẩm chúng tôi cung cấp. Thông tin chứng nhận khác nhau theo từng mã, vì vậy hãy yêu cầu giấy tờ và TDS của đúng mã trước khi đặt hàng. Xem toàn bộ tại danh mục Mỡ an toàn thực phẩm.
Molygraph Safol FGG (FGG 552, FGG 0, FGG 1)

- Không màu, không mùi, chịu nhiệt từ -30°C đến 180°C (theo thông tin sản phẩm)
- Gốc tổng hợp, chất làm đặc aluminum complex
- Chứng nhận NSF H1, Halal, Kosher theo thông tin sản phẩm, hãy xin giấy của đúng mã
- Ứng dụng: thiết bị ngành sữa, thịt, bánh kẹo, trứng
Xem từng mã: Safol FGG 552, Safol FGG 0, Safol FGG 1, Safol FGG.
Petroyag Sinarit FM 2

- Gốc aluminum complex, có phụ gia EP/AW chống mài mòn và oxy hóa
- Đạt chuẩn NSF H1, dùng ở nơi có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên
- Ứng dụng: vòng bi, ổ trục, motor
Mobilgrease FM 222

- Mỡ đa năng dành cho ngành thực phẩm, đăng ký NSF H1
- Theo thông tin sản phẩm, sản xuất tại nhà máy đạt ISO 22000 và ISO 21469
- Ứng dụng: vòng bi, motor, thiết bị đóng gói
Mỡ silicone Molygraph HVG (HVG 7, HVG 14, HVG 28)

- Mỡ silicone không màu, không mùi, dùng cho phớt cao su, van vòi, thiết bị có hơi nước và nhiệt độ cao
- Theo thông tin sản phẩm, dòng này thuộc nhóm NSF H2, tức dùng ở nơi không có nguy cơ tiếp xúc với thực phẩm. Hãy đối chiếu giấy tờ và xác nhận vị trí sử dụng với bộ phận QA
- HVG 7: độ đặc nhẹ. HVG 14: độ đặc trung bình. HVG 28: độ đặc cao, bám dính tốt
Xem từng mã: HVG 7, HVG 14, HVG 28.
Mỡ chịu nhiệt, chịu nước cho vị trí đặc biệt
Với vị trí nhiệt độ cao hoặc ướt nhiều nước, xem thêm danh mục mỡ chịu nhiệt độ cao và mỡ chịu nước, kháng nước. Các mỡ này không mặc định đạt NSF H1, hãy kiểm tra từng mã nếu dùng ở vị trí gần thực phẩm.
8. Dầu an toàn thực phẩm đi kèm với mỡ

Thiết bị trong nhà máy thường dùng cả mỡ và dầu. Các nhóm dầu an toàn thực phẩm chúng tôi cung cấp:
| Nhóm | Sản phẩm tiêu biểu |
|---|---|
| Dầu bánh răng an toàn thực phẩm | Molygraph Safol Gear Oil, Petroyag Oyster Mussel FP, Total Nevastane EP 320 |
| Dầu thủy lực an toàn thực phẩm | Mobil SHC Cibus, Oyster Cirrosa FM 46, FM 68 |
| Dầu máy nén khí | Petroyag Berlam FP 46 |
| Dầu trắng, dầu truyền nhiệt an toàn thực phẩm | Petroyag Oyster 193, 205, 259; Poweroil Pearl; Petroyag Latema FG 32 |
| Dầu xích thực phẩm | Xem dầu xích an toàn thực phẩm NSF H1 và dầu xích thực phẩm chịu nhiệt |
9. Mỡ bôi trơn thực phẩm theo ngành và thiết bị

Theo ngành sản xuất
- Bánh kẹo, bột mì, thực phẩm khô
- Sữa: sữa đặc, sữa tươi, sữa bột, sữa chua và phô mai, bơ, bột sữa
- Nước giải khát, bia, nước đóng chai
- Thủy sản: cá, tôm, mực và thịt, gia cầm, xúc xích, đông lạnh
- Thực phẩm đóng hộp, đồ hộp, lon, chai thủy tinh
- Hạt điều, hạt hướng dương, hạt tẩm gia vị, hạt, ngũ cốc
- Mì ăn liền, phở, bún khô, bánh tráng, nước chấm, nước tương, nước mắm
- Trái cây, rau củ, trứng, kem, đá bào, thực phẩm đông lạnh
- Dược phẩm, mỹ phẩm, y tế
Theo thiết bị
- Máy trộn bột, nhào bột, thiết bị làm bánh
- Máy trộn, khuấy, nhũ hóa
- Máy chiết rót, đóng nắp, định lượng
- Máy đóng gói, ép màng, hút chân không
- Máy sấy tầng sôi, máy đóng nang viên, thiết bị đóng gói thuốc
Kiến thức nền tảng và so sánh
- Dầu mỡ bôi trơn thực phẩm là gì, có mấy loại
- Mỡ thực phẩm khác gì mỡ công nghiệp và cách phân biệt trên nhãn
- Vì sao phải dùng mỡ đạt chuẩn NSF
- Thành phần chính của mỡ thực phẩm
- Mỡ thực phẩm có chống mài mòn tốt không
- Mỡ silicone là gì, 4 loại tốt nhất
10. Mua mỡ bôi trơn thực phẩm ở đâu?
Marketsoil247.com (Thị Trường Dầu Nhờn 247) phân phối dầu mỡ bôi trơn công nghiệp và dầu mỡ an toàn thực phẩm từ các thương hiệu như Molygraph, Petroyag, Mobil, Shell, Castrol, Total, Poweroil, Chevron, United Oil, Grenvo. Chúng tôi hỗ trợ nhà máy chọn đúng mã theo thiết bị, nhiệt độ và yêu cầu chứng nhận.
Tùy từng sản phẩm và yêu cầu của khách hàng, chúng tôi có thể cung cấp các tài liệu như TDS/PDS, SDS/MSDS, COA, CO, CQ, giấy tờ NSF nếu sản phẩm có đăng ký NSF, và tài liệu Halal, Kosher nếu sản phẩm có. Không phải sản phẩm nào cũng có đủ các chứng nhận, nên hãy cho chúng tôi biết mã bạn quan tâm để kiểm tra hồ sơ trước.
Kho hàng: Bình Dương, Đà Nẵng, Huế, Hà Nội. Giao hàng toàn quốc.
📞 Hotline / Zalo: 0388 188 284
11. Câu hỏi thường gặp
Mỡ bôi trơn thực phẩm NSF H1 là gì?
Là mỡ có đăng ký NSF H1, dùng ở vị trí có thể dính ngẫu nhiên vào thực phẩm như vòng bi, motor, hộp số. Mỡ này không phải để ăn và không dành cho tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Food Grade Grease (食品级润滑脂) có giống mỡ NSF H1 không?
Không nên mặc định. “Food Grade” là cách gọi chung, còn NSF H1 là đăng ký cụ thể của từng mã sản phẩm. Hãy kiểm tra giấy tờ của đúng mã.
Mỡ H1 và mỡ 3H khác nhau thế nào?
Mỡ H1 dùng ở nơi có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Nhóm 3H dành cho chất tiếp xúc trực tiếp, thường là chất chống dính, tách khuôn.
Mỡ NSF H1 và FDA khác nhau thế nào?
NSF H1 là đăng ký của tổ chức NSF cho từng sản phẩm. FDA 21 CFR 178.3570 là quy định của Hoa Kỳ về thành phần, và hãng thường tự tuyên bố sản phẩm phù hợp. Chi tiết trong bài NSF H1 và FDA khác nhau thế nào.
Có thể trộn mỡ NSF H1 với mỡ công nghiệp không?
Không nên trộn khi chưa xác nhận tương thích về chất làm đặc và dầu gốc. Khi đổi loại, hãy hỏi nhà cung cấp và làm sạch vị trí bôi trơn trước.
Mỡ thực phẩm có chịu được nhiệt độ cao hoặc nước rửa không?
Tùy từng mã. Hãy xem nhiệt độ làm việc và khả năng kháng nước trong TDS của đúng sản phẩm, không suy ra từ tên gọi.
Mỡ NSF H1 có chứa MOSH, MOAH không?
Còn tùy hãng và từng mã. NSF H1 không đồng nghĩa với “không chứa MOSH, MOAH”. Xem bài MOSH MOAH dầu bôi trơn thực phẩm.
Cần gửi thông tin gì để được tư vấn và báo giá?
Tên nhà máy và ngành sản xuất, tên thiết bị, vị trí bôi trơn, nhiệt độ làm việc, tên mỡ đang dùng (nếu có) và yêu cầu chứng nhận của khách hàng.
12. Kết luận
Mỡ bôi trơn thực phẩm NSF H1, 3H là yêu cầu thực tế với nhiều nhà máy thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Chọn đúng mã giúp bảo vệ thiết bị, an toàn cho sản phẩm và có hồ sơ rõ ràng khi bị đánh giá. Hãy bắt đầu bằng việc xác định mức tiếp xúc, nhiệt độ và điều kiện làm việc tại từng vị trí, rồi xin tài liệu của đúng mã.
Thị Trường Dầu Nhờn 247 hỗ trợ bạn chọn mã và đối chiếu hồ sơ kỹ thuật. Liên hệ Hotline/Zalo 0388 188 284 để được tư vấn và báo giá.




HOME


